YiWordsYiWords

tràn đầy sức sống

생기발랄하다

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — tràn: huyền(낮게 떨어짐) · đầy: huyền(낮게 떨어짐) · sức: sắc(높게 올라감) · sống: sắc(높게 올라감) ?

tràn đầy sức sống 생기발랄하다

의미

자주 쓰는 연어

tràn đầy sức sống trẻ trung
활기찬 청춘
tràn đầy sức sống tươi mới
활기찬 새로운 분위기

예문

Cô ấy tràn đầy sức sống.
그녀는 활력이 넘친다.
Khu phố này tràn đầy sức sống.
이 지역사회는 활력이 넘친다.

성격 유형

자주 묻는 질문

"생기발랄하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"생기발랄하다"는 베트남어로 tràn đầy sức sống입니다.
tràn đầy sức sống는 무슨 뜻인가요?
tràn đầy sức sống는 "생기발랄하다"(구)라는 뜻입니다. 활력이 넘치는; 생기발랄한
tràn đầy sức sống는 어떻게 발음하나요?
tràn đầy sức sống는 4음절로 구성되어 있습니다: tràn: huyền(낮게 떨어짐) · đầy: huyền(낮게 떨어짐) · sức: sắc(높게 올라감) · sống: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
tràn đầy sức sống은(는) 자주 쓰이나요?
tràn đầy sức sống은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
tràn đầy sức sống는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cô ấy tràn đầy sức sống.(그녀는 활력이 넘친다.);Khu phố này tràn đầy sức sống.(이 지역사회는 활력이 넘친다.).

"tràn đầy sức sống"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기