YiWordsYiWords

trên không

공중

명사 CEFR B1 베트남어

성조 2음절 — trên: ngang(평음) · không: ngang(평음) ?

trên không 공중

의미

자주 쓰는 연어

bay trên không
공중에서 비행하다
trình diễn trên không
공중 공연

예문

Máy bay đang bay trên không.
비행기가 공중을 날고 있다.
Các vận động viên biểu diễn trên không rất ấn tượng.
운동선수들의 공중 공연이 멋졌다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"공중"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"공중"는 베트남어로 trên không입니다.
trên không는 무슨 뜻인가요?
trên không는 "공중"(명사)라는 뜻입니다. 공중
trên không는 어떻게 발음하나요?
trên không는 2음절로 구성되어 있습니다: trên: ngang(평음) · không: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
trên không은(는) 자주 쓰이나요?
trên không은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
trên không는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Máy bay đang bay trên không.(비행기가 공중을 날고 있다.);Các vận động viên biểu diễn trên không rất ấn tượng.(운동선수들의 공중 공연이 멋졌다.).

"trên không"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기