YiWordsYiWords

trí tuệ nhân tạo

인공지능

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — trí: sắc(높게 올라감) · tuệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nhân: ngang(평음) · tạo: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

trí tuệ nhân tạo 인공지능

의미

자주 쓰는 연어

ứng dụng trí tuệ nhân tạo
인공지능 응용
phát triển trí tuệ nhân tạo
인공지능 개발

예문

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.
인공지능이 세상을 변화시키고 있습니다.
Nhiều công ty đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.
많은 회사가 인공지능에 투자합니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"인공지능"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"인공지능"는 베트남어로 trí tuệ nhân tạo입니다.
trí tuệ nhân tạo는 무슨 뜻인가요?
trí tuệ nhân tạo는 "인공지능"(명사)라는 뜻입니다. 인공지능
trí tuệ nhân tạo는 어떻게 발음하나요?
trí tuệ nhân tạo는 4음절로 구성되어 있습니다: trí: sắc(높게 올라감) · tuệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nhân: ngang(평음) · tạo: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
trí tuệ nhân tạo은(는) 자주 쓰이나요?
trí tuệ nhân tạo은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
trí tuệ nhân tạo는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.(인공지능이 세상을 변화시키고 있습니다.);Nhiều công ty đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.(많은 회사가 인공지능에 투자합니다.).

"trí tuệ nhân tạo"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기