triển lãm ô tô 자동차 전시회 명사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — triển: hỏi(올라갔다 내려감) · lãm: ngã(갈라지며 올라감) · ô: ngang(평음) · tô: ngang(평음) ?