triển lãm tranh 미술 전시회 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — triển: hỏi(올라갔다 내려감) · lãm: ngã(갈라지며 올라감) · tranh: ngang(평음) ?