YiWordsYiWords

trung thành với

충실하다

동사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — trung: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · với: sắc(높게 올라감) ?

trung thành với 충실하다

의미

자주 쓰는 연어

trung thành với tổ quốc
조국에 충실하다
trung thành với lý tưởng
이상에 충실하다

예문

Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.
그는 항상 친구에게 충실했다.
Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.
우리는 선택한 목표에 충실해야 한다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"충실하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"충실하다"는 베트남어로 trung thành với입니다.
trung thành với는 무슨 뜻인가요?
trung thành với는 "충실하다"(동사)라는 뜻입니다. ~에 충실하다, 충성하다
trung thành với는 어떻게 발음하나요?
trung thành với는 3음절로 구성되어 있습니다: trung: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · với: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
trung thành với은(는) 자주 쓰이나요?
trung thành với은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 3,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
trung thành với는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.(그는 항상 친구에게 충실했다.);Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.(우리는 선택한 목표에 충실해야 한다.).

"trung thành với"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기