trường phổ thông 초중등학교 명사 CEFR A2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — trường: huyền(낮게 떨어짐) · phổ: hỏi(올라갔다 내려감) · thông: ngang(평음) ?