YiWordsYiWords

truyền hình vệ tinh

위성방송

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — truyền: huyền(낮게 떨어짐) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · vệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · tinh: ngang(평음) ?

truyền hình vệ tinh 위성방송

의미

자주 쓰는 연어

kênh truyền hình vệ tinh
위성 TV 채널
xem truyền hình vệ tinh
위성 TV 시청

예문

Gia đình tôi thường xem truyền hình vệ tinh.
우리 가족은 자주 위성 TV를 본다.
Truyền hình vệ tinh phát sóng nhiều chương trình hấp dẫn.
위성 TV는 많은 재미있는 프로그램을 방송한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"위성방송"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"위성방송"는 베트남어로 truyền hình vệ tinh입니다.
truyền hình vệ tinh는 무슨 뜻인가요?
truyền hình vệ tinh는 "위성방송"(명사)라는 뜻입니다. 위성 TV
truyền hình vệ tinh는 어떻게 발음하나요?
truyền hình vệ tinh는 4음절로 구성되어 있습니다: truyền: huyền(낮게 떨어짐) · hình: huyền(낮게 떨어짐) · vệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · tinh: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
truyền hình vệ tinh은(는) 자주 쓰이나요?
truyền hình vệ tinh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
truyền hình vệ tinh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Gia đình tôi thường xem truyền hình vệ tinh.(우리 가족은 자주 위성 TV를 본다.);Truyền hình vệ tinh phát sóng nhiều chương trình hấp dẫn.(위성 TV는 많은 재미있는 프로그램을 방송한다.).

"truyền hình vệ tinh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기