YiWordsYiWords

truyền nhân

후계자

명사 CEFR C2 베트남어

성조 2음절 — truyền: huyền(낮게 떨어짐) · nhân: ngang(평음) ?

truyền nhân 후계자

의미

자주 쓰는 연어

truyền nhân võ thuật
무술 계승자
truyền nhân đời sau
후손 계승자

예문

Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.
그는 유명한 가문의 계승자이다.
Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.
그녀는 스승의 후계자로 선택되었다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"후계자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"후계자"는 베트남어로 truyền nhân입니다.
truyền nhân는 무슨 뜻인가요?
truyền nhân는 "후계자"(명사)라는 뜻입니다. 계승자; 후계자
truyền nhân는 어떻게 발음하나요?
truyền nhân는 2음절로 구성되어 있습니다: truyền: huyền(낮게 떨어짐) · nhân: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
truyền nhân은(는) 자주 쓰이나요?
truyền nhân은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
truyền nhân는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.(그는 유명한 가문의 계승자이다.);Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.(그녀는 스승의 후계자로 선택되었다.).

"truyền nhân"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기