tự mâu thuẫn với mình
자기모순
성조 5음절 — tự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · mâu: ngang(평음) · thuẫn: ngã(갈라지며 올라감) · với: sắc(높게 올라감) · mình: huyền(낮게 떨어짐) ?
자기모순
성조 5음절 — tự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · mâu: ngang(평음) · thuẫn: ngã(갈라지며 올라감) · với: sắc(높게 올라감) · mình: huyền(낮게 떨어짐) ?