tuỳ người mà khác 사람마다 다르다 구 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — tuỳ: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐) · mà: huyền(낮게 떨어짐) · khác: sắc(높게 올라감) ?