YiWordsYiWords

ưu tiên hàng đầu

최우선

CEFR B1 베트남어

성조 4음절 — ưu: ngang(평음) · tiên: ngang(평음) · hàng: huyền(낮게 떨어짐) · đầu: huyền(낮게 떨어짐) ?

ưu tiên hàng đầu 최우선

의미

자주 쓰는 연어

đặt ưu tiên hàng đầu
최우선 순위로 삼다
vấn đề ưu tiên hàng đầu
최우선 과제

예문

An toàn là ưu tiên hàng đầu.
안전이 최우선입니다.
Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
우리는 품질을 최우선으로 합니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"최우선"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"최우선"는 베트남어로 ưu tiên hàng đầu입니다.
ưu tiên hàng đầu는 무슨 뜻인가요?
ưu tiên hàng đầu는 "최우선"(구)라는 뜻입니다. 최우선
ưu tiên hàng đầu는 어떻게 발음하나요?
ưu tiên hàng đầu는 4음절로 구성되어 있습니다: ưu: ngang(평음) · tiên: ngang(평음) · hàng: huyền(낮게 떨어짐) · đầu: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
ưu tiên hàng đầu은(는) 자주 쓰이나요?
ưu tiên hàng đầu은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
ưu tiên hàng đầu는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: An toàn là ưu tiên hàng đầu.(안전이 최우선입니다.);Chúng tôi coi chất lượng là ưu tiên hàng đầu.(우리는 품질을 최우선으로 합니다.).

"ưu tiên hàng đầu"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기