YiWordsYiWords

vạch xuất phát

출발선

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — vạch: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · xuất: sắc(높게 올라감) · phát: sắc(높게 올라감) ?

vạch xuất phát 출발선

의미

자주 쓰는 연어

vạch xuất phát cuộc đua
경기 출발선
đứng ở vạch xuất phát
출발선에 서다

예문

Các vận động viên đã sẵn sàng ở vạch xuất phát.
선수들이 출발선에 준비되어 있다.
Tôi cảm thấy hồi hộp khi đứng ở vạch xuất phát.
출발선에 서 있을 때 나는 긴장했다.

경기장 달리기

자주 묻는 질문

"출발선"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"출발선"는 베트남어로 vạch xuất phát입니다.
vạch xuất phát는 무슨 뜻인가요?
vạch xuất phát는 "출발선"(명사)라는 뜻입니다. 경기나 시합의 출발점
vạch xuất phát는 어떻게 발음하나요?
vạch xuất phát는 3음절로 구성되어 있습니다: vạch: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · xuất: sắc(높게 올라감) · phát: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
vạch xuất phát은(는) 자주 쓰이나요?
vạch xuất phát은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
vạch xuất phát는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Các vận động viên đã sẵn sàng ở vạch xuất phát.(선수들이 출발선에 준비되어 있다.);Tôi cảm thấy hồi hộp khi đứng ở vạch xuất phát.(출발선에 서 있을 때 나는 긴장했다.).

"vạch xuất phát"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기