vị trí công tác 직위 명사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trí: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · tác: sắc(높게 올라감) ?