YiWordsYiWords

vị trí công tác

직위

명사 CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trí: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · tác: sắc(높게 올라감) ?

vị trí công tác 직위

의미

자주 쓰는 연어

vị trí công tác mới
새 직위
chuyển vị trí công tác
직위 이동

예문

Anh ấy vừa thay đổi vị trí công tác.
그는 막 직위를 바꿨어요.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí công tác này.
저는 이 직위에 지원하고 싶어요.

다양한 직업

자주 묻는 질문

"직위"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"직위"는 베트남어로 vị trí công tác입니다.
vị trí công tác는 무슨 뜻인가요?
vị trí công tác는 "직위"(명사)라는 뜻입니다. 직위; 직책
vị trí công tác는 어떻게 발음하나요?
vị trí công tác는 4음절로 구성되어 있습니다: vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · trí: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · tác: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
vị trí công tác는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy vừa thay đổi vị trí công tác.(그는 막 직위를 바꿨어요.);Tôi muốn ứng tuyển vị trí công tác này.(저는 이 직위에 지원하고 싶어요.).

"vị trí công tác"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기