viện nghiên cứu 연구소 명사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — viện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nghiên: ngang(평음) · cứu: sắc(높게 올라감) ?