vô cùng vui sướng 매우 기쁘다 구 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — vô: ngang(평음) · cùng: huyền(낮게 떨어짐) · vui: ngang(평음) · sướng: sắc(높게 올라감) ?