vui buồn hợp tan 희비 구 CEFR C1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — vui: ngang(평음) · buồn: huyền(낮게 떨어짐) · hợp: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · tan: ngang(평음) ?