xe bọc thép 장갑차 명사 CEFR C1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — xe: ngang(평음) · bọc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thép: sắc(높게 올라감) ?