xe đẩy em bé 유모차 명사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — xe: ngang(평음) · đẩy: hỏi(올라갔다 내려감) · em: ngang(평음) · bé: sắc(높게 올라감) ?