xưa nay trong ngoài는 "고금중외"(구)라는 뜻입니다. 고금과 세계를 막론하고; 모든 시대와 나라에서
xưa nay trong ngoài는 어떻게 발음하나요?
xưa nay trong ngoài는 4음절로 구성되어 있습니다: xưa: ngang(평음) · nay: ngang(평음) · trong: ngang(평음) · ngoài: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
xưa nay trong ngoài는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.(그는 고금과 세계를 막론하고 유명한 작가다.);Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.(이 작품은 고금과 세계에서 모두 호평을 받는다.).
"xưa nay trong ngoài"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.