YiWordsYiWords

xúc động lòng người

감동시키다

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — xúc: sắc(높게 올라감) · động: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐) ?

xúc động lòng người 감동시키다

의미

자주 쓰는 연어

câu chuyện cảm động lòng người
감동적인 이야기
hành động cảm động lòng người
매우 감동적인 행동

예문

Câu chuyện của họ thật cảm động lòng người.
그들의 이야기는 감동적이다.
Hành động của cô ấy cảm động lòng người.
그녀의 행동은 매우 감동적이다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"감동시키다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"감동시키다"는 베트남어로 xúc động lòng người입니다.
xúc động lòng người는 무슨 뜻인가요?
xúc động lòng người는 "감동시키다"(구)라는 뜻입니다. 감동적이다; 깊이 감동시키는
xúc động lòng người는 어떻게 발음하나요?
xúc động lòng người는 4음절로 구성되어 있습니다: xúc: sắc(높게 올라감) · động: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
xúc động lòng người는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Câu chuyện của họ thật cảm động lòng người.(그들의 이야기는 감동적이다.);Hành động của cô ấy cảm động lòng người.(그녀의 행동은 매우 감동적이다.).

"xúc động lòng người"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기