y học cổ truyền Trung Quốc
중의학
성조 6음절 — y: ngang(평음) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · cổ: hỏi(올라갔다 내려감) · truyền: huyền(낮게 떨어짐) · Trung: ngang(평음) · Quốc: sắc(높게 올라감) ?
중의학
성조 6음절 — y: ngang(평음) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · cổ: hỏi(올라갔다 내려감) · truyền: huyền(낮게 떨어짐) · Trung: ngang(평음) · Quốc: sắc(높게 올라감) ?