yêu thích không rời 아끼다 구 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — yêu: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감) · không: ngang(평음) · rời: huyền(낮게 떨어짐) ?