YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย จ ในภาษาเวียดนาม

184 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

จดจำghi nhớจดจำใบหน้าnhận diện khuôn mặtจดจำไว้khắc ghiจดทะเบียนในตลาดหลักทรัพย์niêm yếtจดหมายthưจดหมายขาเข้าthư gửi đếnจดหมายแจ้งเตือนgiấy thông báoจดหมายเปิดผนึกthư ngỏจดหมายลาออกđơn từ chứcจดหมายเสนองานthư mời làm việcจดหมายแสดงความยินดีthư chúc mừngจนกระทั่งcho đến khiจนกระทั่งđến nỗiจนถึงcho đếnจนถึงđợi đếnจนถึงtính đếnจนถึงตอนนี้cho đến nayจนถึงตอนนี้đến nayจบhếtจบkết thúcจมchìmจมน้ำnhấn chìmจมูกmũiจรวดtên lửaจระเข้cá sấuจริง ๆphải nói làจริงthậtจริง ๆthật làจริงthật sựจริงๆthực sựจริงจังnghiêm túcจริงใจchân thànhจริงใจtha thiếtจริงด้วยquả nhiênจลาจลbạo loạnจองđặt (hàng, vé...)จ้องเขม็งtrừng mắtจ้องมองchăm chú nhìnจ้องมองnhìn chằm chằmจ้องมองตรงnhìn thẳngจองล่วงหน้าđặt trướcจอดรถđỗ xeจอดเรือneo đậuจ็อบส์Jobsจอประสาทตาvõng mạcจอภาพmàn hìnhจอภาพยนตร์màn ảnhจอหงวนtrạng nguyênจะsẽจะต้อง...แน่นอนnhất định sẽจักรพรรดิhoàng đếจักรพรรดิhoàng thượngจักรพรรดินีhoàng hậuจักรยานxe đạpจักรวรรดิđế quốcจักรวาลvũ trụจังหวะnhịp điệuจังหวะเสียงngữ điệu lên xuốngจังหวัดtỉnhจัดกลุ่มphân nhómจัดการquản lýจัดการxử lýจัดการงานgiải quyết công việcจัดเตรียมbố tríจัดประเภทphân loạiจัดประเภทxếp vàoจัดเรียงsắp xếpจัดเรียงxếpจัดวางbày biệnจัดส่งด่วนgiao nhanhจัดส่งฟรีmiễn phí vận chuyểnจัดสรรเงินทุนcấp vốnจัดแสดงbàyจัดแสดงtham gia triển lãmจัตุรัสquảng trườngจับbắtจับbắt lấyจับnắmจับnắm bắtจับกุมbắt giữจับกุมและยึดphát hiện và thu giữจับมือbắt tayจับมือnắm tayจับเวลาtính giờจับสลากbốc thămจับสลากrút thăm trúng thưởngจากtừจากxuất phát từจากนั้นsau đóจากไปbỏ điจากไปอย่างเงียบๆlặng lẽ ra điจ้างงานmời làm việcจางหลิงเหอZhang Lingheจานđĩaจานร่อนđĩa némจามhắt hơiจ่ายtrảจ่ายค่าธรรมเนียมtrả phíจ่ายเงินbỏ tiền raจ่ายเองtự trả phíจำnhớจำกัดhạn chếจำกัดhữu hạnจำกัดràng buộcจำกัดการซื้อgiới hạn muaจำกัดความเร็วgiới hạn tốc độจำกัดอยู่ที่giới hạn ởจำได้nhận raจำนวนคนsố ngườiจำนวนคนเข้าใช้lượt ngườiจำนวนเงินkhoản tiềnจำนวนเงินsố tiềnจำนวนเงินมหาศาลsố tiền khổng lồจำนวนเงินมากsố tiền lớnจำนวนเต็มsố nguyênจำนวนทั้งหมดtổng sốจำนวนมากkhoản lớnจำนวนมากkhông ítจำนวนลูกค้าlưu lượng kháchจำนองthế chấpจำเป็นcần thiếtจำเป็นต้องđành phảiจำลองmô phỏngจำลองใหม่tái hiệnจำเลยbị cáoจำศีลngủ đôngจิ๊กซอว์trò chơi ghép hìnhจิงโจ้chuột túiจิ้งหรีดdếจิตใจtâm tríจิตใจyจิตใจภายในnội tâmจิตรกรhoạ sĩจิตรกรรมฝาผนังbích họaจิตวิญญาณtâm hồnจิตวิญญาณtinh thầnจิตวิญญาณนักสู้ý chí chiến đấuจิตวิทยาtâm lýจินตนาการtưởng tượngจินตนาการได้có thể tưởng tượng đượcจินตนาการไม่ออกkhó tưởng tượngจิ้มchấmจี่ฉี่tiết khíจีนTrung HoaจีนTrung Quốcจี๊ปjeepจี้หยกngọc bộiจืดnhạtจื้อหูzhihuจุกนมnúm tiจุดขายđiểm bánจุดแข็งđiểm mạnhจุดแข็งthế mạnhจุดไคลแมกซ์cao tràoจุดจบcuốiจุดจบkết cụcจุดด่างvết đốmจุดเด่นđiểm sángจุดเด่นsở trườngจุดตรวจchốt kiểm soátจุดน่าสงสัยđiểm nghi vấnจุดบริการkhu dịch vụจุดประสงค์mục đíchจุดเปลี่ยนbước ngoặtจุดฝังเข็มhuyệt đạoจุดโฟกัสtiêu điểmจุดไฟchâm lửaจุดยากđiểm khóจุดยืนlập trườngจุดร่วมđiểm chungจุดร้อนđiểm nóngจุดเริ่มต้นđiểm xuất phátจุดศูนย์กลางtrọng tâmจุดสำคัญđiểm mấu chốtจุดสำคัญmấu chốtจุดสำคัญtrọng điểmจุดสูงสุดđỉnh caoจุดหมายnơi điจุดหมายปลายทางđiểm đếnจุดอ่อนđiểm yếuจุด突破đột phá khẩuจุ่มnhúngจุลภาคvi môจูบhôn