YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ช ในภาษาเวียดนาม

206 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ชงชาpha (trà)ชดเชยbồi thườngชดเชยbù đắpชนđâmชนvaชนva chạmชนกลุ่มน้อยthiểu sốชนแก้วcạn lyชนชั้นgiai cấpชนชั้นtầng lớpชนชั้นนำtinh anhชนชั้นสูงthượng lưuชนชาติจีนdân tộc Trung Hoaชนท้ายtông đuôiชนบทnông thônชนวนระเบิดngòi nổชนะchiến thắngชนะgiành chiến thắngชนะgiành đượcชนะthắngชนะเลิศgiành giải nhấtชนิดloàiชมเกินจริงquá khenชมเชยkhen ngợiชมไม่ขาดปากkhen không ngớtชมไม่ขาดปากkhen ngợi không ngớtชมรมcâu lạc bộชราgià nuaชลประทานthủy lợiชลประทานtưới tiêuช่วงถนนđoạn đườngช่วงปีแรกnhững năm đầuช่วงโลว์ซีซั่นmùa vắng kháchช่วงเวลาkhung giờช่วงเวลาkỳช่วงเวลาthấm thoắtช่วงเวลาthời khắcช่วงเวลาthời kỳช่วงเวลาเดียวกันcùng kỳช่วงเวลาสำคัญthời điểm then chốtช่วงหนึ่งmột trậnชวนคิดý vị sâu sắcช่วยgiúpช่วยชีวิตcứuช่วยชีวิตcứu chữaช่วยชีวิตcứu mạngช่วยชีวิตgiải cứuช่วยเหลือcứu trợช่วยเหลือgiúp đỡช่วยเหลือกันhỗ trợ lẫn nhauช่วยให้พ้นวงล้อมgiải vâyช็อกโกแลตsô cô laช่องkênhช่องเก็บสัมภาระngăn để hành lýช่องแคบeo biểnช่องทางจราจรlàn đườngช่องปากkhoang miệngช่องว่างkhe hởช่องว่างkhoảng trốngช่องโหว่lỗ hổngช้อนmuỗngช้อนthìaช้อนไม้muỗng gỗชอบthíchชอบưa thíchชอบธรรมchính đángชอบนินทาnhiều chuyệnชอบเล่นham chơiชอบเอาชนะhiếu thắngช็อปปิ้งmua sắmช้อปปี้shopeeชอล์กphấnชะงักđình trệชะนีvượnชักจูงlôi kéoชักชวนthuyết phụcชั่งcânชัดเจนcó thể thấyชัดเจนhiển nhiênชัดเจนชัดเจนrõ ràngชันdốc đứngชั้นtầngชั้นบนtầng trênชั้นเรียนlớpชั้นเรียนฝึกอบรมlớp đào tạoชั้นล่างtầng dướiชั้นวางของgiáชั้นวางรองเท้าgiá để giàyชั้นวางหนังสือkệ sáchชั้นหนึ่งhạng nhấtชั่วขณะchốc látชั่วคราวtạm thờiชั่วพริบตาthoáng chốcชั่วโมงgiờชั่วโมงเร่งด่วนgiờ cao điểmชั่วร้ายácชั่วร้ายtà ácชั่วร้ายxấu xaชาชาtràช้าchậmช้าchậm chạpช้าๆtừ từชาเขียวtrà xanhช้างvoiช่างก่อสร้างthợ hồช่างตัดเสื้อthợ mayช่างตีเหล็กthợ rènช่างทาสีthợ sơnช่างทำกุญแจthợ sửa khóaช่างประปาthợ nướcช่างไฟฟ้าthợ điệnช่างภาพnhiếp ảnh giaช่างมันเถอะthôiช่างไม้thợ mộcชาดำtrà đenชานชาลาsân gaชานมtrà sữaชานเมืองngoại ôชาแนลchanelชาปันดาchapandaชามbátชามแก้วbát thủy tinhชามข้าวbát cơmชายnamชายชราlãoชายชราông giàชายแดนbiên giớiชายฝั่งbờ biểnชายฝั่งven biểnชายฝั่งven bờชายและหญิงnam nữชายหนุ่มchàng traiชายหาดbãi biểnชาเย็นtrà đáชาร์จsạc pinชาวจีนngười Hoaชาวจีนโพ้นทะเลhoa kiềuชาวนาnông dânชาวเน็ตcư dân mạngชาวประมงngư dânชา อึนวูCha Eun-wooชำนาญthành thạoชำนาญthạo tinชำระค่าธรรมเนียมnộp phíชำระเงินthanh toánชำระภาษีnộp thuếชำระหนี้trả nợชำเลืองmột cái nhìnชิงช้าxích đuชิ้นmiếngชินจังCrayon Shin-chanชิ้นส่วนlinh kiệnชิปchipชิปvi mạchชิมnếmชิมnếm thửชี่กงkhí côngชี้ขึ้นvểnhชี้แจงlàm rõชี้แนะchỉ giáoชี้ไปที่chỉ vàoชีพจรmạch đậpชี้ไม้ชี้มือchỉ trỏชีวประวัติtiểu sửชีววิทยาsinh họcชีวิตcuộc đờiชีวิตcuộc sốngชีวิตđờiชีวิตsinh mệnhชีวิตtính mạngชีวิตชีวาsức sốngชีสphô maiชี้ให้เห็นchỉ raชื้นẩmชื้นẩm ướtชื่นชมchiêm ngưỡngชื่นชมkhâm phụcชื่นชมsùng báiชื่นชมtán thánชื่นชมมานานngưỡng mộ đã lâuชื่อtênชื่อtên gọiชื่อเต็มhọ tênชื่อเรื่องtiêu đềชื่อเล่นbiệt danhชื่อสถานที่địa danhชื่อเสียงdanh tiếngชื่อเสียงuy tínชื่อเสียงและผลประโยชน์danh lợiชุดชุดloạtชุดtậpชุดกี่เพ้าsườn xámชุดเจ้าสาวváy cướiชุดนอนđồ ngủชุดนักเรียนđồng phụcชุดปฐมพยาบาลbộ sơ cứuชุดพิธีการlễ phụcชุดราตรีđầm dạ hộiชุดแรกđợt đầu tiênชุดหนึ่งmột chuỗiชุดหนึ่งmột loạtชุดอวกาศbộ đồ không gianชุมชนcộng đồng