YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ด ในภาษาเวียดนาม

156 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ดนตรีâm nhạcดนตรีnhạcดนตรีประกอบđệm nhạcดมngửiดวงจันทร์Mặt Trăngดวง (ลักษณนาม)chiếc (đèn)ดวงอาทิตย์mặt trờiด่วนพิเศษtốc hànhด้วยกันcùngด้วยกันcùng nhauด้วยความช่วยเหลือของnhờ vàoด้วยใจเดียวmột lòngด้วยตนเองđích thânด้วยตนเองtận mắtด้วยตนเองtự tayดอกกกhoa lauดอกจิกtépดอกซากุระhoa anh đàoดอกท้อhoa đàoดอกเบญจมาศhoa cúcดอกโบตั๋นmẫu đơnดอกไม้hoaดอกไม้ไฟpháo hoaดอกไม้สดhoa tươiดอกหอมหมื่นลี้hoa quếดอดจ์dodgeด้อยกว่าkhông bằngดอลลาร์สหรัฐđô la Mỹดังvangดังกล่าวข้างต้นnêu trênดังขึ้นvang lênดั้งเดิมnguyênดังต่อไปนี้như sauดังนั้นdo đóดังนั้นthế làดังนั้นvì thếดังนั้นvì vậyดัชนีchỉ sốดัดแปลงchuyển thểดัดผมuốn tócดันทุรังcứดับdập tắtดับdiệtดับเพลิงphòng cháy chữa cháyด่าchửiดาดฟ้าsân thượngด้านphíaด้านข้างmặt bênด้านซ้ายbên tráiด้านเดียวphiến diệnด้านตรงข้ามmặt tráiด้านตะวันออกphía đôngด้านหน้าmặt trướcด้านหนึ่งmột mặtด้านหลังmặt sauดานังĐà NẵngดาบkiếmดาบพิฆาตอสูรDemon Slayer: Kimetsu no Yaibaด้ามจับtay cầmด้ายเย็บผ้าchỉ mayดาร์วินDarwinดาราngôi saoดาราภาพยนตร์diễn viên điện ảnhดาราศาสตร์thiên vănดาวngôi saoดาวเคราะห์hành tinhดาวตกsao băngดาวเทียมvệ tinhดาวเทียมvệ tinh nhân tạoดาวน์โหลดtải xuốngดาวพฤหัสบดีsao Mộcดาวพุธsao Thủyดาวยูเรนัสsao Thiên Vươngดาวศุกร์sao Kimดาวเสาร์sao Thổดาวอังคารsao Hỏaดาวินชีda Vinciดำđenดำน้ำลึกlặn biểnดำเนินการthi hànhดำเนินการtiến hànhดำเนินการvận hànhดำเนินการให้ถึงที่สุดquán triệtดำเนินต่อไปtiếp tụcดำรงตำแหน่งgiữ chức vụดำรงตำแหน่งร่วมkiêm nhiệmดำรงตำแหน่งอยู่đương nhiệmดำสนิทđen nhánhดิจิทัลkỹ thuật sốดินแดนlãnh thổดินแดนวิญญาณSoul Landดินถล่มsạt lở đấtดิ้นรนvật lộnดินสอbút chìดินสอเขียนคิ้วchì kẻ màyดิสก์đĩa từดิสโก้เธคvũ trườngดิออร์diorดีtốtดีกว่าdứt khoátดีกว่าthàดีขึ้นchuyển biến tốtดีใจvui mừngดีใจมากvô cùng vui sướngดีใจสุดขีดvui mừng khôn xiếtดีไซน์mẫu mãดีดีDidiดีที่สุดtốt nhấtดีบุกthiếcดีและไม่ดีtốt xấuดีและราคาถูกhàng tốt giá rẻดึกดำบรรพ์nguyên thủyดึกมากđêm khuyaดึงkéoดึงดูดthu hútดึงดูดความสนใจgây chú ýดึงออกkéo raดึงออกrútดึงออกrút raดื่มuốngดื่มด่ำđắm chìmดื่มน้ำuống nướcดื้อรั้นbướng bỉnhดื้อรั้นcứng đầuดุร้ายhung dữดุลการค้าเกินดุลthặng dư thương mạiดูcoiดูtrôngดูxemดูความสนุกxem náo nhiệtดูคาติducatiดูดhútดูดซึมhấp thụดูดีđẹp mắtดูถูกcoi thườngดูถูกhạ thấpดูถูกkhinh bỉดูถูกkhinh miệtดูถูกkhinh thườngดูถูกkhông thèmดูถูกxúc phạmดูเพล็กซ์duplexดูเพิ่มเติมxem thêmดูแลchăm sócดูแลtrông nomดูแลความงามlàm đẹpดูแลตัวเองbảo trọngดูแลตัวเองtự loดูแลสุขภาพdưỡng sinhดูเหมือนcó vẻดูเหมือนแต่ไม่ใช่tưởng là mà lại saiดูเหมือนว่าdường nhưดูเหมือนว่าhình nhưดูเหมือนว่าtỏ raดูเหมือนว่าtrông có vẻดูเหมือนว่าxem ra