YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ป
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ป ในภาษาเวียดนาม
370 คำ, หน้า 1 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
ปก
bìa
ปกคลุม
bao phủ
ปกคลุม
bao trùm
ปกคลุม
che
ปกคลุม
che phủ
ปกคลุม
phủ đầy
ปกคลุมทั่ว
phủ khắp
ปกติ
bình thường
ปกติ
chính quy
ปกติ
thông thường
ปกป้อง
che chở
ปกป้องผิด
bao che
ปกปิด
che đậy
ปกปิด
che giấu
ปฏิกิริยา
phản động
ปฏิกิริยา
phản ứng
ปฏิทิน
lịch
ปฏิทินจันทรคติ
âm lịch
ปฏิบัติการ
chiến dịch
ปฏิบัติต่อ
đối xử
ปฏิบัติตัว
ứng xử
ปฏิบัติตาม
thuận theo
ปฏิบัติตาม
tuân theo
ปฏิบัติตาม
tuân thủ
ปฏิบัติไม่ดี
đối xử tệ
ปฏิรูป
cải cách
ปฏิรูปและเปิดประเทศ
cải cách mở cửa
ปฏิเสธ
bác bỏ
ปฏิเสธ
phủ định
ปฏิเสธ
phủ nhận
ปฏิเสธ
từ chối
ปฐมพยาบาล
cấp cứu
ปมในใจ
tâm kết
ปรบมือ
vỗ tay
ปรมาจารย์
đại sư
ปรองดอง
hòa thuận
ประกอบ
lắp ráp
ประกอบขึ้น
cấu thành
ประกอบอาชีพ
hành nghề
ประกันภัย
bảo hiểm
ประกันสังคม
bảo hiểm xã hội
ประกันสุขภาพ
bảo hiểm y tế
ประกายไฟ
tia lửa
ประกาศ
cần biết
ประกาศ
công bố
ประกาศ
tuyên bố
ประกาศจับ
truy nã
ประกาศใช้
lập
ประจบสอพลอ
nịnh bợ
ประจำ
chuyên trách
ประจำการ
đóng (quân), trú
ประจำปี
hàng năm
ประจำวัน
hàng ngày
ประจำวัน
thường ngày
ประแจ
cờ lê
ประชดประชัน
mỉa mai
ประชากร
dân số
ประชาชน
người dân
ประชาชน
nhân dân
ประชาชน
quốc dân
ประชาธิปไตย
dân chủ
ประชาสัมพันธ์
quan hệ công chúng
ประชาสัมพันธ์
quảng bá
ประชุม
họp
ประณาม
lên án
ประณีต
tinh xảo
ประดับไฟและดอกไม้
trang hoàng đèn hoa
ประดิษฐ์
phát minh
ประเด็นหลัก
điểm chính
ประติมากรรม
điêu khắc
ประตู
cửa
ประตูกระจกอัตโนมัติ
cửa kính tự động
ประตูขึ้นเครื่อง
cổng lên máy bay
ประตูทางเข้า
mối quan hệ
ประตูนิรภัย
cửa chống trộm
ประตูหมุน
cổng soát vé
ประตูใหญ่
cổng
ประถมศึกษา
cấp một
ประทับตรา
đóng dấu
ประทาน
ban cho
ประเทศ
đất nước
ประเทศ
quốc gia
ประเทศไทย
Thái lan
ประเทศเพื่อนบ้าน
nước láng giềng
ประธาน
chủ thể
ประธาน
chủ tịch
ประธานาธิบดี
tổng thống
ประนีประนอม
hòa giải
ประนีประนอม
thỏa hiệp
ประพันธ์
sáng tác
ประเพณี
phong tục
ประเพณี
tập tục
ประเพณี
truyền thống
ประเพณีพื้นบ้าน
phong tục dân gian
ประเพณีสังคม
thành thói quen xã hội
ประเภท
kiểu
ประเภท
loại
ประเภทเดียวกัน
cùng loại
ประเภทนั้น
loại đó
ประมาณ
đại khái
ประมาณ
khoảng
ประมูล
đấu giá
ประมูล
đấu thầu
ประเมิน
đánh giá
ประเมิน
giám định
ประเมิน
thẩm định
ประเมิน
ước tính
ประเมินค่าต่ำไป
đánh giá thấp
ประยุกต์ใช้
vận dụng
ประโยค
câu
ประโยค
một câu
ประโยชน์
lợi
ประโยชน์
lợi ích
ประวัติโดยย่อ
giới thiệu sơ lược
ประวัติย่อ
sơ yếu lý lịch
ประวัติศาสตร์
lịch sử
ประสบการณ์
trải nghiệm
ประสบการณ์ชีวิต
kinh nghiệm sống
ประสบการณ์ทำงาน
kinh nghiệm làm việc
ประสบความสำเร็จ
thành tài
ประสบภัย
gặp nạn
ประสบภัยพิบัติ
bị thiên tai
ประสบอันตราย
gặp nguy hiểm
ประสานงาน
điều phối
ประสานงาน
phối hợp
ประสิทธิผล
công hiệu
ประสิทธิผล
hiệu lực
ประสิทธิภาพ
hiệu năng
ประสิทธิภาพ
hiệu suất
ประสิทธิภาพสูง
hiệu quả cao
ประหยัด
cần kiệm
ประหยัด
tiết kiệm
ประหยัดเงิน
tiết kiệm tiền
ประหยัดน้ำ
tiết kiệm nước
ประหยัดพลังงาน
tiết kiệm năng lượng
ประหลาด
kỳ quặc
ประหลาดใจ
kinh ngạc
ประหลาดใจ
ngạc nhiên mừng rỡ
ประหารชีวิตด้วยปืน
xử bắn
ปรัชญา
triết học
ปรับ
điều chỉnh
ปรับโครงสร้างใหม่
tái cấu trúc
ปรับเงิน
phạt
ปรับใช้
triển khai
ปรับตัว
thích nghi
ปรับปรุง
cải tạo
ปรับปรุง
cải thiện
ปรับปรุง
cải tiến
ปรับสี
chỉnh màu
ปรากฏ
hiện ra
ปรากฏ
hiện rõ
ปรากฏ
xuất hiện
ปรากฏการณ์
hiện tượng
ปรากฏตัวอีกครั้ง
xuất hiện trở lại
ปรากฏว่า
hóa ra
ปรากฏอย่างต่อเนื่อง
liên tục xuất hiện
ปราบปราม
đàn áp
ปราบปราม
trấn áp
ปรารถนา
nguyện
ปรารถนา
ước
ปรารถนาอย่างแรงกล้า
khao khát
ปราสาท
lâu đài
ปริญญา
bằng cấp
ปริญญาตรี
cử nhân
ปริญญาโท
thạc sĩ
ปริญญาเอก
tiến sĩ
ปริมาณ
hàm lượng
ปริมาณ
lượng
ปริมาณ
số lượng
ปริมาณการไหล
lưu lượng
ปริมาณงาน
khối lượng công việc
ปริมาณมาก
lượng lớn
ปริมาณมาก
số lượng lớn
ปริมาณรวม
tổng lượng
ปริมาตร
thể tích
ปริศนา
câu đố
ปรึกษา
bàn bạc
ปรึกษา
hỏi ý kiến
ปรึกษา
tham khảo
ปรึกษา
tư vấn
ปลดประจำการ
giải ngũ
ปลดประจำการ
xuất ngũ
ปลดปล่อย
giải phóng
ปลดปล่อย
giải thoát
ปลดพนักงาน
cắt giảm nhân sự
ปลดออกจากตำแหน่ง
bãi nhiệm
ปลดออกจากตำแหน่ง
miễn nhiệm
ปล้น
cướp
ปล้นสะดม
cướp đoạt
ปลอกหมอน
vỏ gối
ปล่องไฟ
ống khói
ปล่องภูเขาไฟ
hố thiên thạch
ปลอดภัย
an toàn
ปลอบ
dỗ
ปลอบใจ
an ủi
ปลอบโยน
dỗ dành
ปลอบโยน
lắng xuống
ปลอม
giả
ปลอมตัว
cải trang
ปลอมตัว
mạo danh
ปลอมแปลง
giả mạo
ปลอมแปลง
làm giả
ปล่อย
buông
ปล่อย
phóng
ปล่อย
thả
ปล่อยตัว
buông thả
ปล่อยน้ำ
xả nước
ปล่อยปละละเลย
dung túng
ปล่อยไป
tha cho
ปล่อยไปตามธรรมชาติ
thuận theo tự nhiên
ปล่อยมือ
buông tay
ปล่อยออก
thải ra
ปล่อยออกมา
phát ra
ปลั๊กพ่วง
ổ cắm điện
ปลั๊กไฟ
ổ cắm điện
ปลา
cá
ปลาคาร์ฟ
cá koi
ปลาแซลมอน
cá hồi
ปลาดาบ
cá hố
ปลาตะเพียนขาว
cá trắm
ปลาทูน่า
cá ngừ
ปลานิล
cá rô phi
ปลาบาซา
cá tra
ปลาปักเป้า
cá nóc
ปลาย
mũi nhọn
ปลายเดือน
hạ tuần
ปลายน้ำ
hạ lưu
ปลายภาค
cuối kỳ
ปลาโลมา
cá heo
ปลาวาฬ
cá voi
ปลาหมึกยักษ์
bạch tuộc
ปลาหมึกแห้งฝอย
khô mực
ปลาแห้ง
cá khô
ปลิวไสว
bay phấp phới
ปลุกใจ
phấn chấn
ปลุกปั่น
kích động
ปลุกเร้า
khơi dậy
ปลูก
trồng
ปลูกต้นไม้
trồng cây xanh
ปลูกถ่าย
cấy ghép
ปวดหลัง
đau lưng
ปวดหัว
đau đầu
ปวดไหล่
đau vai
ป่วย
bị bệnh
ป่วย
mắc bệnh
ป่วย
phát bệnh
ปศุสัตว์
chăn nuôi
ปศุสัตว์
gia súc
ปอก
bóc
ปอก
gọt
ป้องกัน
ngăn chặn
ป้องกัน
phòng ngừa
ป้องกัน
phòng thủ
ป้องกัน
phòng vệ
ป้องกันตัวเอง
tự vệ
ป้องกันน้ำท่วม
phòng chống lũ
ป้องกันโรคระบาด
phòng chống dịch
ป้องกันวิทยานิพนธ์
bảo vệ (luận án)
ปอด
phổi
ป้อนข้อมูล
nhập vào
ปอนด์
bảng Anh
ปอนด์
pao
ป๊อปคอร์น
bỏng ngô
ปอเปี๊ยะทอด
chả giò
ปอเปี๊ยะสด
gỏi cuốn
ป้อมปราการ
pháo đài
ปอร์เช่
porsche
ปะทะหน้า
ập vào mặt
ปะทุ
bùng phát
ปะปน
pha trộn
ปะยาง
vá xe
ปักกิ่ง
Bắc Kinh
ปักดำข้าว
cấy lúa
ปักผ้า
thêu
ปัจจัย
yếu tố
ปัจจัยสี่
ăn mặc ở đi lại
ปัจจุบัน
hiện hành
ปัจจุบัน
hiện tại
ปัจจุบัน
ngày nay
ปัจจุบันนี้
hiện nay
ปัจเจกบุคคล
cá thể
ปัญญาชน
trí thức
ปัญญาประดิษฐ์
trí tuệ nhân tạo
ปัญหา
rắc rối
ปัญหา
tệ nạn
ปัญหา
vấn đề
ปัญหายาก
vấn đề khó
ปัดความรับผิดชอบ
đùn đẩy
ปัดฝุ่น
lau bụi
ปัดหน้าจอ
vuốt
ปัตตาเลี่ยน
tông đơ
ปั้นแต่ง
tạo hình
ปั๊มน้ำ
bơm nước
ปั๊มน้ำมัน
trạm xăng
ปัสสาวะ
nước tiểu
ป้า
bác gái
ป้า
dì
ปาก
miệng
ปาก
miệng
ปากกา
bút
1
2