YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ย ในภาษาเวียดนาม

179 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ยกขึ้นgiơ lênยกขึ้นgiươngยกขึ้นnângยกขึ้นnhấcยกขึ้นnhấc lênยกตัวอย่างlấy ví dụยกทรงáo lótยกน้ำหนักcử tạยกมือgiơ tayยกย่องbiểu dươngยกย่องtôn sùngยกยอปอปั้นtâng bốcยกเลิกbãi bỏยกเลิกhủyยกเลิกhủy bỏยกเว้นgiảm miễnยกเว้นngoại trừยกเว้นngoại trừยกเว้นเป็นกรณีพิเศษphá lệย่นnhănยศcấp bậcยอดđỉnhยอดขายdoanh sốยอดเขาđỉnh núiยอดคงเหลือsố dưยอดนักสืบจิ๋วโคนันDetective Conanยอดไม้ngọn câyยอดเยี่ยมtuyệtยอดเยี่ยมtuyệt vờiยอดเยี่ยมưu túยอดเยี่ยมxuất sắcยอดรวมtổng số tiềnย้อนกลับngượcย้อนถามhỏi ngược lạiย้อนนึกnhìn lạiยอมnhườngย้อมnhuộmยอมจำนนkhuất phụcย้อมผมnhuộm tócยอมแพ้bỏ cuộcยอมแพ้đầu hàngยอมแพ้từ bỏยอมรับchấp nhậnยอมรับcông nhậnยอมรับthừa nhậnยอมรับโดยเต็มใจtâm phục khẩu phụcยอมรับผิดnhận saiยอมให้nhượng bộยอมอ่อนข้อnhượng bộย่อยสลายphân giảiย่อยอาหารtiêu hóaย่อหน้าđoạn vănยักยอกtham ôยักษ์khổng lồยักษ์người khổng lồยังcònยังvẫnยังไม่chưaยังไม่ผ่านchưa quaยั่งยืนtrường tồnยัดnhétยันchốngยับยั้งkiềm chếยับยั้งphủ quyếtยั่วยุkhiêu khíchยาthuốcย่ายากkhóยากจนnghèoยากที่จะkhó màยากล่อมประสาทliều thuốc an thầnยากลำบากgian nanยากันยุงแบบขดnhang muỗiยาฆ่าแมลงthuốc bảo vệ thực vậtยางcao suย่างnướngยางกัดđồ gặm nướuยางแบนthủng lốpยางรถยนต์lốp xeยางรัดdây thun buộcยางรัดผมdây buộc tócยางลบtẩyยาจีนthuốc bắcยานพาหนะchiếcยานพาหนะphương tiệnยานพาหนะphương tiện giao thôngยานยนต์xe cơ giớiยานอนหลับthuốc ngủยานอวกาศtàu vũ trụยาน้ำthuốc nướcยาปฏิชีวนะthuốc kháng sinhยาพื้นบ้านbài thuốc dân gianยามbảo vệยามาฮ่าyamahaยาเม็ดviên thuốcยายbà ngoạiย้ายchuyển dờiย้ายบ้านchuyển nhàย้ายโรงเรียนchuyển trườngยาวdàiยาวถึงdài tớiยาวนานkéo dàiยาวนานlâu đờiยาวสั้นต่างกันdài ngắn khác nhauยาสีฟันkem đánh răngยาสูบthuốc láยาเสพติดma túyย้ำอีกครั้งnhắc lạiยิงbắnยิ่งขึ้นcàng làยิ่งขึ้นเรื่อย ๆcàng ngày càngยิงธนูbắn cungยิงประตูsút bóngยิงปืนbắn súngยิงปืนnổ súngยิงปืนนัดเดียวได้นกสองตัวmột công đôi việcยิ่งไปกว่านั้นhơn nữaยิ่งมากยิ่งดีcố gắngยิงลูกném bóngยิ่งใหญ่hoành trángยิ่งใหญ่hùng vĩยิ่งใหญ่vĩ đạiยินดีต้อนรับchào mừngยินดีต้อนรับhoan nghênhยิมphòng gymยิ้มmỉm cườiยิมนาสติกthể dục dụng cụยิ้มฝืนcười gượngยิ้มแย้มแจ่มใสtươi cười rạng rỡยีนgenยีราฟhươu cao cổยี่สิบหยวนhai mươi tệยี่ห้อnhãn hiệuยึดtịch thuยึดข้อเท็จจริงthực sự cầu thịยึดครองchiếm đoạtยึดครองchiếm đóngยึดครองchiếm giữยึดคืนchiếm lạiยืดduỗiยืดkéo giãnยืดยาวdài dòngยืดหยุ่นco giãnยืดหยุ่นlinh hoạtยืนđứngยืนดูđứng xemยืนดูเฉย ๆkhoanh tay đứng nhìnยื่นมือđưa tayยืนยันkhẳng địnhยืนยันkhẳng địnhยืนยันxác nhậnยืนยันตัวตนxác thựcยืนยาวlâu dàiยืนยาวไม่หยุดlâu dài không ngừngยืนหยัดđứng vữngยืนหยัดkiên trìยื่นให้đưa choยืมmượnยุคthời đạiยุคกลางthời trung cổยุคฟื้นฟูศิลปวิทยาthời kỳ Phục Hưngยุคใหม่cận đạiยุงmuỗiยุ่งbậnยุ่งbận rộnยุ่งเหยิงbận rộn lộn xộnยุ่งเหยิงlộn xộnยุ่งเหยิงrối tungยุติchấm dứtยุติธรรมcông bằngยุทธภพvõ lâmยุทธวิธีchiến thuậtยุบgiải tánยุบเลิกgiải thểยุโรปchâu ÂuยูกิโอYu-Gi-Oh!ยูโดjudoยูทูบYouTubeยูนิคอร์นkỳ lân