YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ย
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ย ในภาษาเวียดนาม
179 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
ยกขึ้น
giơ lên
ยกขึ้น
giương
ยกขึ้น
nâng
ยกขึ้น
nhấc
ยกขึ้น
nhấc lên
ยกตัวอย่าง
lấy ví dụ
ยกทรง
áo lót
ยกน้ำหนัก
cử tạ
ยกมือ
giơ tay
ยกย่อง
biểu dương
ยกย่อง
tôn sùng
ยกยอปอปั้น
tâng bốc
ยกเลิก
bãi bỏ
ยกเลิก
hủy
ยกเลิก
hủy bỏ
ยกเว้น
giảm miễn
ยกเว้น
ngoại trừ
ยกเว้น
ngoại trừ
ยกเว้นเป็นกรณีพิเศษ
phá lệ
ย่น
nhăn
ยศ
cấp bậc
ยอด
đỉnh
ยอดขาย
doanh số
ยอดเขา
đỉnh núi
ยอดคงเหลือ
số dư
ยอดนักสืบจิ๋วโคนัน
Detective Conan
ยอดไม้
ngọn cây
ยอดเยี่ยม
tuyệt
ยอดเยี่ยม
tuyệt vời
ยอดเยี่ยม
ưu tú
ยอดเยี่ยม
xuất sắc
ยอดรวม
tổng số tiền
ย้อนกลับ
ngược
ย้อนถาม
hỏi ngược lại
ย้อนนึก
nhìn lại
ยอม
nhường
ย้อม
nhuộm
ยอมจำนน
khuất phục
ย้อมผม
nhuộm tóc
ยอมแพ้
bỏ cuộc
ยอมแพ้
đầu hàng
ยอมแพ้
từ bỏ
ยอมรับ
chấp nhận
ยอมรับ
công nhận
ยอมรับ
thừa nhận
ยอมรับโดยเต็มใจ
tâm phục khẩu phục
ยอมรับผิด
nhận sai
ยอมให้
nhượng bộ
ยอมอ่อนข้อ
nhượng bộ
ย่อยสลาย
phân giải
ย่อยอาหาร
tiêu hóa
ย่อหน้า
đoạn văn
ยักยอก
tham ô
ยักษ์
khổng lồ
ยักษ์
người khổng lồ
ยัง
còn
ยัง
vẫn
ยังไม่
chưa
ยังไม่ผ่าน
chưa qua
ยั่งยืน
trường tồn
ยัด
nhét
ยัน
chống
ยับยั้ง
kiềm chế
ยับยั้ง
phủ quyết
ยั่วยุ
khiêu khích
ยา
thuốc
ย่า
bà
ยาก
khó
ยากจน
nghèo
ยากที่จะ
khó mà
ยากล่อมประสาท
liều thuốc an thần
ยากลำบาก
gian nan
ยากันยุงแบบขด
nhang muỗi
ยาฆ่าแมลง
thuốc bảo vệ thực vật
ยาง
cao su
ย่าง
nướng
ยางกัด
đồ gặm nướu
ยางแบน
thủng lốp
ยางรถยนต์
lốp xe
ยางรัด
dây thun buộc
ยางรัดผม
dây buộc tóc
ยางลบ
tẩy
ยาจีน
thuốc bắc
ยานพาหนะ
chiếc
ยานพาหนะ
phương tiện
ยานพาหนะ
phương tiện giao thông
ยานยนต์
xe cơ giới
ยานอนหลับ
thuốc ngủ
ยานอวกาศ
tàu vũ trụ
ยาน้ำ
thuốc nước
ยาปฏิชีวนะ
thuốc kháng sinh
ยาพื้นบ้าน
bài thuốc dân gian
ยาม
bảo vệ
ยามาฮ่า
yamaha
ยาเม็ด
viên thuốc
ยาย
bà ngoại
ย้าย
chuyển dời
ย้ายบ้าน
chuyển nhà
ย้ายโรงเรียน
chuyển trường
ยาว
dài
ยาวถึง
dài tới
ยาวนาน
kéo dài
ยาวนาน
lâu đời
ยาวสั้นต่างกัน
dài ngắn khác nhau
ยาสีฟัน
kem đánh răng
ยาสูบ
thuốc lá
ยาเสพติด
ma túy
ย้ำอีกครั้ง
nhắc lại
ยิง
bắn
ยิ่งขึ้น
càng là
ยิ่งขึ้นเรื่อย ๆ
càng ngày càng
ยิงธนู
bắn cung
ยิงประตู
sút bóng
ยิงปืน
bắn súng
ยิงปืน
nổ súng
ยิงปืนนัดเดียวได้นกสองตัว
một công đôi việc
ยิ่งไปกว่านั้น
hơn nữa
ยิ่งมากยิ่งดี
cố gắng
ยิงลูก
ném bóng
ยิ่งใหญ่
hoành tráng
ยิ่งใหญ่
hùng vĩ
ยิ่งใหญ่
vĩ đại
ยินดีต้อนรับ
chào mừng
ยินดีต้อนรับ
hoan nghênh
ยิม
phòng gym
ยิ้ม
mỉm cười
ยิมนาสติก
thể dục dụng cụ
ยิ้มฝืน
cười gượng
ยิ้มแย้มแจ่มใส
tươi cười rạng rỡ
ยีน
gen
ยีราฟ
hươu cao cổ
ยี่สิบหยวน
hai mươi tệ
ยี่ห้อ
nhãn hiệu
ยึด
tịch thu
ยึดข้อเท็จจริง
thực sự cầu thị
ยึดครอง
chiếm đoạt
ยึดครอง
chiếm đóng
ยึดครอง
chiếm giữ
ยึดคืน
chiếm lại
ยืด
duỗi
ยืด
kéo giãn
ยืดยาว
dài dòng
ยืดหยุ่น
co giãn
ยืดหยุ่น
linh hoạt
ยืน
đứng
ยืนดู
đứng xem
ยืนดูเฉย ๆ
khoanh tay đứng nhìn
ยื่นมือ
đưa tay
ยืนยัน
khẳng định
ยืนยัน
khẳng định
ยืนยัน
xác nhận
ยืนยันตัวตน
xác thực
ยืนยาว
lâu dài
ยืนยาวไม่หยุด
lâu dài không ngừng
ยืนหยัด
đứng vững
ยืนหยัด
kiên trì
ยื่นให้
đưa cho
ยืม
mượn
ยุค
thời đại
ยุคกลาง
thời trung cổ
ยุคฟื้นฟูศิลปวิทยา
thời kỳ Phục Hưng
ยุคใหม่
cận đại
ยุง
muỗi
ยุ่ง
bận
ยุ่ง
bận rộn
ยุ่งเหยิง
bận rộn lộn xộn
ยุ่งเหยิง
lộn xộn
ยุ่งเหยิง
rối tung
ยุติ
chấm dứt
ยุติธรรม
công bằng
ยุทธภพ
võ lâm
ยุทธวิธี
chiến thuật
ยุบ
giải tán
ยุบเลิก
giải thể
ยุโรป
châu Âu
ยูกิโอ
Yu-Gi-Oh!
ยูโด
judo
ยูทูบ
YouTube
ยูนิคอร์น
kỳ lân