YiWordsYiWords

การแสดงอารมณ์

การแสดงอารมณ์ — 20 รายการ ทุกคำมีความหมาย เสียงอ่าน คำที่มักใช้ร่วมกัน และตัวอย่างประโยค

chuông cảnh báoระฆังเตือนภัยca ngợiสรรเสริญxuất hiện ồ ạtหลั่งไหลlàm kinh độngทำให้ตกใจtụ hộiรวมตัวrên rỉครางtrang nghiêmสง่างามtự mìnhตัวเองxứng đángสมควรchết ngườiถึงตายtỉ mỉพิถีพิถันngonอร่อยchăm sócดูแลthất bạiความล้มเหลวtưởng tượngจินตนาการnhớ lạiนึกออกmong đợiคาดหวังtừ bỏยอมแพ้cảm thấyรู้สึกhy vọngหวัง

หัวข้อยอดนิยม

สร้างนิสัยเดินและวิ่งการกระทำที่ใช้บ่อยTrường học và du họcคำกริยาเดินทางNgười lớn tuổi ở quêSự kiện và chu kỳช็อปปิ้งทุกร้านTan làm và tụ họpTư duy lạc quanนวดผ่อนคลายCha mẹ và quan điểm

→ พจนานุกรมเวียดนาม