chức danh อยู่ใน 8,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR C2)
chức danh ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức danh mới.(เขาเพิ่งได้รับตำแหน่งใหม่);Chức danh không quan trọng bằng năng lực.(ตำแหน่งไม่สำคัญเท่าความสามารถ).