YiWordsYiWords

công viên giải trí

สวนสนุก

คำนาม CEFR C2 เวียดนาม

วรรณยุกต์ 4 พยางค์ — công: ngang (เสียงราบ) · viên: ngang (เสียงราบ) · giải: hỏi (เสียงขึ้นลง) · trí: sắc (เสียงสูงขึ้น) ?

công viên giải trí สวนสนุก

ความหมาย

คำที่มักใช้ร่วมกัน

công viên giải trí lớn
สวนสนุกขนาดใหญ่
công viên giải trí trẻ em
สวนสนุกสำหรับเด็ก

ตัวอย่างประโยค

Chúng tôi đi công viên giải trí cuối tuần.
พวกเราไปสวนสนุกในวันหยุดสุดสัปดาห์
Công viên giải trí này có nhiều trò chơi.
สวนสนุกแห่งนี้มีเครื่องเล่นมากมาย

คำที่เกี่ยวข้อง

คำถามที่พบบ่อย

ถ้าจะพูดว่า "สวนสนุก" เป็นเวียดนาม ต้องพูดว่าอะไร?
"สวนสนุก" ภาษาเวียดนามคือ công viên giải trí
công viên giải trí แปลว่าอะไร?
công viên giải trí หมายถึง "สวนสนุก"(คำนาม) สวนสนุก
công viên giải trí ออกเสียงอย่างไร?
công viên giải trí มี 4 พยางค์: công: ngang (เสียงราบ) · viên: ngang (เสียงราบ) · giải: hỏi (เสียงขึ้นลง) · trí: sắc (เสียงสูงขึ้น) คุณสามารถฟังเสียงสำเนียงเหนือและใต้ได้ในหน้านี้
công viên giải trí ใช้บ่อยแค่ไหนในภาษาเวียดนาม?
công viên giải trí อยู่ใน 8,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR C2)
công viên giải trí ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Chúng tôi đi công viên giải trí cuối tuần.(พวกเราไปสวนสนุกในวันหยุดสุดสัปดาห์);Công viên giải trí này có nhiều trò chơi.(สวนสนุกแห่งนี้มีเครื่องเล่นมากมาย).

อยากจำ "công viên giải trí" ให้ขึ้นใจใช่ไหม? เรียนรู้ด้วยภาพ เสียง และฝึกสะกดคำได้เลย

เริ่มใช้ฟรี