danh nghĩa อยู่ใน 5,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR B2)
danh nghĩa ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.(เขาทำงานในนามผู้จัดการแผนก);Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.(บริษัทนี้มีอยู่แค่ในนามเท่านั้น).