ngủ say อยู่ใน 8,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR C1)
ngủ say ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Anh ấy đang ngủ say trên giường.(เขากำลังนอนหลับสนิทบนเตียง);Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.(ฉันนอนหลับสนิทจนไม่ได้ยินเสียงกริ่งเลย).