YiWordsYiWords

người ngoài hành tinh

มนุษย์ต่างดาว

คำนาม CEFR C1 เวียดนาม

วรรณยุกต์ 4 พยางค์ — người: huyền (เสียงต่ำตก) · ngoài: huyền (เสียงต่ำตก) · hành: huyền (เสียงต่ำตก) · tinh: ngang (เสียงราบ) ?

người ngoài hành tinh มนุษย์ต่างดาว

ความหมาย

คำที่มักใช้ร่วมกัน

gặp người ngoài hành tinh
พบเอเลี่ยน
tàu của người ngoài hành tinh
ยานอวกาศของเอเลี่ยน

ตัวอย่างประโยค

Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.
เด็กชายเชื่อว่าเอเลี่ยนมีจริง
Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.
ภาพยนตร์เกี่ยวกับการรุกรานของเอเลี่ยน

คำที่เกี่ยวข้อง

คำถามที่พบบ่อย

ถ้าจะพูดว่า "มนุษย์ต่างดาว" เป็นเวียดนาม ต้องพูดว่าอะไร?
"มนุษย์ต่างดาว" ภาษาเวียดนามคือ người ngoài hành tinh
người ngoài hành tinh แปลว่าอะไร?
người ngoài hành tinh หมายถึง "มนุษย์ต่างดาว"(คำนาม) เอเลี่ยน (สิ่งมีชีวิตฉลาดจากดาวดวงอื่น)
người ngoài hành tinh ออกเสียงอย่างไร?
người ngoài hành tinh มี 4 พยางค์: người: huyền (เสียงต่ำตก) · ngoài: huyền (เสียงต่ำตก) · hành: huyền (เสียงต่ำตก) · tinh: ngang (เสียงราบ) คุณสามารถฟังเสียงสำเนียงเหนือและใต้ได้ในหน้านี้
người ngoài hành tinh ใช้บ่อยแค่ไหนในภาษาเวียดนาม?
người ngoài hành tinh อยู่ใน 3,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR C1)
người ngoài hành tinh ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.(เด็กชายเชื่อว่าเอเลี่ยนมีจริง);Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.(ภาพยนตร์เกี่ยวกับการรุกรานของเอเลี่ยน).

อยากจำ "người ngoài hành tinh" ให้ขึ้นใจใช่ไหม? เรียนรู้ด้วยภาพ เสียง และฝึกสะกดคำได้เลย

เริ่มใช้ฟรี