YiWordsYiWords

ở trên cao nhìn xuống

มองลงจากที่สูง

วลี CEFR C1 เวียดนาม

วรรณยุกต์ 5 พยางค์ — ở: hỏi (เสียงขึ้นลง) · trên: ngang (เสียงราบ) · cao: ngang (เสียงราบ) · nhìn: huyền (เสียงต่ำตก) · xuống: sắc (เสียงสูงขึ้น) ?

ở trên cao nhìn xuống มองลงจากที่สูง

ความหมาย

ตัวอย่างประโยค

Từ trên núi, tôi ở trên cao nhìn xuống thành phố.
ฉันมองเมืองจากบนภูเขา
Anh ấy luôn ở trên cao nhìn xuống người khác.
เขามักจะดูถูกคนอื่น

คำที่เกี่ยวข้อง

คำถามที่พบบ่อย

ถ้าจะพูดว่า "มองลงจากที่สูง" เป็นเวียดนาม ต้องพูดว่าอะไร?
"มองลงจากที่สูง" ภาษาเวียดนามคือ ở trên cao nhìn xuống
ở trên cao nhìn xuống แปลว่าอะไร?
ở trên cao nhìn xuống หมายถึง "มองลงจากที่สูง"(วลี) มองลงมาจากที่สูง; ดูถูก
ở trên cao nhìn xuống ออกเสียงอย่างไร?
ở trên cao nhìn xuống มี 5 พยางค์: ở: hỏi (เสียงขึ้นลง) · trên: ngang (เสียงราบ) · cao: ngang (เสียงราบ) · nhìn: huyền (เสียงต่ำตก) · xuống: sắc (เสียงสูงขึ้น) คุณสามารถฟังเสียงสำเนียงเหนือและใต้ได้ในหน้านี้
ở trên cao nhìn xuống ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Từ trên núi, tôi ở trên cao nhìn xuống thành phố.(ฉันมองเมืองจากบนภูเขา);Anh ấy luôn ở trên cao nhìn xuống người khác.(เขามักจะดูถูกคนอื่น).

อยากจำ "ở trên cao nhìn xuống" ให้ขึ้นใจใช่ไหม? เรียนรู้ด้วยภาพ เสียง และฝึกสะกดคำได้เลย

เริ่มใช้ฟรี