YiWordsYiWords

sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)

เปลี่ยนใจบ่อย

วลี CEFR C1 เวียดนาม

วรรณยุกต์ 7 พยางค์ — sáng: sắc (เสียงสูงขึ้น) · ba: ngang (เสียงราบ) · chiều: huyền (เสียงต่ำตก) · bốn: sắc (เสียงสูงขึ้น) · (hay: ngang (เสียงราบ) · thay: ngang (เสียงราบ) · đổi): hỏi (เสียงขึ้นลง) ?

sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) เปลี่ยนใจบ่อย

ความหมาย

คำที่มักใช้ร่วมกัน

tính sáng ba chiều bốn
นิสัยโลเล
người sáng ba chiều bốn
คนโลเล

ตัวอย่างประโยค

Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.
เขาเปลี่ยนใจบ่อยและไม่เด็ดขาด
Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.
อย่าเปลี่ยนใจบ่อยในที่ทำงาน

คำที่เกี่ยวข้อง

คำถามที่พบบ่อย

ถ้าจะพูดว่า "เปลี่ยนใจบ่อย" เป็นเวียดนาม ต้องพูดว่าอะไร?
"เปลี่ยนใจบ่อย" ภาษาเวียดนามคือ sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) แปลว่าอะไร?
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) หมายถึง "เปลี่ยนใจบ่อย"(วลี) เปลี่ยนใจบ่อย ไม่แน่นอน
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) ออกเสียงอย่างไร?
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) มี 7 พยางค์: sáng: sắc (เสียงสูงขึ้น) · ba: ngang (เสียงราบ) · chiều: huyền (เสียงต่ำตก) · bốn: sắc (เสียงสูงขึ้น) · (hay: ngang (เสียงราบ) · thay: ngang (เสียงราบ) · đổi): hỏi (เสียงขึ้นลง) คุณสามารถฟังเสียงสำเนียงเหนือและใต้ได้ในหน้านี้
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi) ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Anh ấy sáng ba chiều bốn, không kiên định.(เขาเปลี่ยนใจบ่อยและไม่เด็ดขาด);Đừng sáng ba chiều bốn trong công việc.(อย่าเปลี่ยนใจบ่อยในที่ทำงาน).

อยากจำ "sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)" ให้ขึ้นใจใช่ไหม? เรียนรู้ด้วยภาพ เสียง และฝึกสะกดคำได้เลย

เริ่มใช้ฟรี