thành kính อยู่ใน 8,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดของภาษาเวียดนาม (CEFR C2)
thành kính ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Chúng tôi dâng hương với lòng thành kính.(เราจุดธูปด้วยใจที่ศรัทธา);Anh ấy gửi lời chào thành kính đến thầy cô.(เขาทักทายครูด้วยความเคารพ).