YiWordsYiWords

tranh thủ từng giây từng phút

แข่งกับเวลา

วลี CEFR C1 เวียดนาม

วรรณยุกต์ 6 พยางค์ — tranh: ngang (เสียงราบ) · thủ: hỏi (เสียงขึ้นลง) · từng: huyền (เสียงต่ำตก) · giây: ngang (เสียงราบ) · từng: huyền (เสียงต่ำตก) · phút: sắc (เสียงสูงขึ้น) ?

tranh thủ từng giây từng phút แข่งกับเวลา

ความหมาย

คำที่มักใช้ร่วมกัน

tranh thủ từng giây từng phút học tập
เรียนแข่งกับเวลา
tranh thủ từng giây từng phút làm việc
ทำงานแข่งกับเวลา

ตัวอย่างประโยค

Chúng tôi tranh thủ từng giây từng phút để hoàn thành công việc.
พวกเราแข่งกับเวลาเพื่อทำงานให้เสร็จ
Anh ấy luôn tranh thủ từng giây từng phút học tập.
เขามักจะเรียนหนังสือแข่งกับเวลาเสมอ

คำที่เกี่ยวข้อง

คำถามที่พบบ่อย

ถ้าจะพูดว่า "แข่งกับเวลา" เป็นเวียดนาม ต้องพูดว่าอะไร?
"แข่งกับเวลา" ภาษาเวียดนามคือ tranh thủ từng giây từng phút
tranh thủ từng giây từng phút แปลว่าอะไร?
tranh thủ từng giây từng phút หมายถึง "แข่งกับเวลา"(วลี) แข่งกับเวลา รีบใช้ทุกวินาทีให้คุ้มค่า
tranh thủ từng giây từng phút ออกเสียงอย่างไร?
tranh thủ từng giây từng phút มี 6 พยางค์: tranh: ngang (เสียงราบ) · thủ: hỏi (เสียงขึ้นลง) · từng: huyền (เสียงต่ำตก) · giây: ngang (เสียงราบ) · từng: huyền (เสียงต่ำตก) · phút: sắc (เสียงสูงขึ้น) คุณสามารถฟังเสียงสำเนียงเหนือและใต้ได้ในหน้านี้
tranh thủ từng giây từng phút ใช้ในประโยคอย่างไร?
ตัวอย่างเช่น: Chúng tôi tranh thủ từng giây từng phút để hoàn thành công việc.(พวกเราแข่งกับเวลาเพื่อทำงานให้เสร็จ);Anh ấy luôn tranh thủ từng giây từng phút học tập.(เขามักจะเรียนหนังสือแข่งกับเวลาเสมอ).

อยากจำ "tranh thủ từng giây từng phút" ให้ขึ้นใจใช่ไหม? เรียนรู้ด้วยภาพ เสียง และฝึกสะกดคำได้เลย

เริ่มใช้ฟรี