YiWordsYiWords

120 phút

120分鐘

片語 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — phút: sắc (高升) ?

120 phút 120分鐘

詞義

例句

Buổi trị liệu kéo dài 120 phút.
理療持續120分鐘。
Tôi đặt phòng trong 120 phút.
我預訂了120分鐘。

相關詞彙

常見問題

「120分鐘」越南語怎麼說?
「120分鐘」的越南語是 120 phút。
120 phút 是什麼意思?
120 phút 的意思是「120分鐘」(片語)。一百二十分鐘
120 phút 怎麼發音?
120 phút 有 1 個音節:phút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
120 phút 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi trị liệu kéo dài 120 phút.(理療持續120分鐘。);Tôi đặt phòng trong 120 phút.(我預訂了120分鐘。)。

想讓「120 phút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始