YiWordsYiWords

alibaba

阿里巴巴

名詞 CEFR C1 越南語
alibaba 阿里巴巴

詞義

常用搭配

tập đoàn alibaba
阿里巴巴集團
công ty alibaba
阿里巴巴公司

例句

Alibaba là công ty công nghệ lớn của Trung Quốc.
阿里巴巴是中國的大型科技公司。
Nhiều người mua hàng qua alibaba.
許多人通過阿里巴巴購物。

相關詞彙

常見問題

「阿里巴巴」越南語怎麼說?
「阿里巴巴」的越南語是 alibaba。
alibaba 是什麼意思?
alibaba 的意思是「阿里巴巴」(名詞)。中國大型電商及科技公司,業務涵蓋電商、金融、雲計算等
alibaba 怎麼發音?
alibaba 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
alibaba 在句子裡怎麼用?
例如:Alibaba là công ty công nghệ lớn của Trung Quốc.(阿里巴巴是中國的大型科技公司。);Nhiều người mua hàng qua alibaba.(許多人通過阿里巴巴購物。)。

想讓「alibaba」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始