YiWordsYiWords

áo chống nắng

防曬衣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — áo: sắc (高升) · chống: sắc (高升) · nắng: sắc (高升) ?

áo chống nắng 防曬衣

詞義

常用搭配

áo chống nắng nữ
女士防曬衣
mặc áo chống nắng
穿防曬衣

例句

Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.
我出門總是穿防曬衣。
Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.
防曬衣能保護皮膚免受紫外線傷害。

相關詞彙

常見問題

「防曬衣」越南語怎麼說?
「防曬衣」的越南語是 áo chống nắng。
áo chống nắng 是什麼意思?
áo chống nắng 的意思是「防曬衣」(名詞)。防曬外套
áo chống nắng 怎麼發音?
áo chống nắng 有 3 個音節:áo: sắc (高升) · chống: sắc (高升) · nắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo chống nắng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.(我出門總是穿防曬衣。);Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.(防曬衣能保護皮膚免受紫外線傷害。)。

想讓「áo chống nắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始