YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bí xanh
bí xanh
冬瓜
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bí: sắc (高升) · xanh: ngang (平音)
?
詞義
冬瓜
常用搭配
canh bí xanh
冬瓜湯
bí xanh xào
炒冬瓜
例句
Bí xanh giúp thanh nhiệt.
冬瓜有清熱作用。
Tôi thích ăn canh bí xanh.
我喜歡喝冬瓜湯。
相關詞彙
củ cải trắng
白蘿蔔
đèn pin
手電筒
máy sưởi
電暖器
tay cầm
把手
nệm
床墊
cá hố
帶魚
常見問題
「冬瓜」越南語怎麼說?
「冬瓜」的越南語是 bí xanh。
bí xanh 是什麼意思?
bí xanh 的意思是「冬瓜」(名詞)。冬瓜
bí xanh 怎麼發音?
bí xanh 有 2 個音節:bí: sắc (高升) · xanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bí xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Bí xanh giúp thanh nhiệt.(冬瓜有清熱作用。);Tôi thích ăn canh bí xanh.(我喜歡喝冬瓜湯。)。
想讓「bí xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store