YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biết đâu
biết đâu
說不定
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biết: sắc (高升) · đâu: ngang (平音)
?
詞義
說不定,也許
常用搭配
biết đâu lại gặp nhau
說不定又見面
biết đâu thành công
說不定會成功
例句
Biết đâu ngày mai trời sẽ nắng.
說不定明天會晴天。
Biết đâu chúng ta sẽ gặp lại.
說不定我們會再見。
相關詞彙
tịch thu
沒收
buôn lậu
走私
hàng lậu
盜版
kiểm duyệt
審查
quái
怪異
có vẻ
似乎
常見問題
「說不定」越南語怎麼說?
「說不定」的越南語是 biết đâu。
biết đâu 是什麼意思?
biết đâu 的意思是「說不定」(副詞)。說不定,也許
biết đâu 怎麼發音?
biết đâu 有 2 個音節:biết: sắc (高升) · đâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biết đâu 常用嗎?
biết đâu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
biết đâu 在句子裡怎麼用?
例如:Biết đâu ngày mai trời sẽ nắng.(說不定明天會晴天。);Biết đâu chúng ta sẽ gặp lại.(說不定我們會再見。)。
想讓「biết đâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store