YiWordsYiWords

cá viên

魚丸

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cá: sắc (高升) · viên: ngang (平音) ?

cá viên 魚丸

詞義

常用搭配

ăn cá viên
吃魚丸
cá viên chiên
炸魚丸

例句

Tôi thích ăn cá viên chiên.
我喜歡吃炸魚丸。
Cá viên rất phổ biến ở Việt Nam.
魚丸在越南很常見。

相關詞彙

常見問題

「魚丸」越南語怎麼說?
「魚丸」的越南語是 cá viên。
cá viên 是什麼意思?
cá viên 的意思是「魚丸」(名詞)。魚丸(用魚肉製成的丸子)
cá viên 怎麼發音?
cá viên 有 2 個音節:cá: sắc (高升) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá viên 常用嗎?
cá viên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cá viên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn cá viên chiên.(我喜歡吃炸魚丸。);Cá viên rất phổ biến ở Việt Nam.(魚丸在越南很常見。)。

想讓「cá viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始