YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cải tạo
cải tạo
改造
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cải: hỏi (曲折升) · tạo: nặng (低短塞音)
?
詞義
改造,改善原有狀態
常用搭配
cải tạo đất
改造土地
cải tạo tư tưởng
思想改造
例句
Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.
我們正在改造舊房子。
Anh ấy được gửi đi cải tạo.
他被送去改造。
相關詞彙
xây dựng
建築
dưới đất
地上
đáng
值得
đủ
夠
cổng
大門
tầng trên
樓上
常見問題
「改造」越南語怎麼說?
「改造」的越南語是 cải tạo。
cải tạo 是什麼意思?
cải tạo 的意思是「改造」(動詞)。改造,改善原有狀態
cải tạo 怎麼發音?
cải tạo 有 2 個音節:cải: hỏi (曲折升) · tạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cải tạo 常用嗎?
cải tạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cải tạo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.(我們正在改造舊房子。);Anh ấy được gửi đi cải tạo.(他被送去改造。)。
想讓「cải tạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store