YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cải thảo
cải thảo
白菜
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cải: hỏi (曲折升) · thảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
白菜
常用搭配
cải thảo cuộn
白菜捲
cải thảo xào
炒白菜
例句
Cải thảo rất tốt cho sức khỏe.
白菜對健康很好。
Tôi mua một cây cải thảo.
我買了一棵白菜。
相關詞彙
canh
湯
bát
碗
đũa
筷子
miếng
塊
hạt
一點
điểm
分數
常見問題
「白菜」越南語怎麼說?
「白菜」的越南語是 cải thảo。
cải thảo 是什麼意思?
cải thảo 的意思是「白菜」(名詞)。白菜
cải thảo 怎麼發音?
cải thảo 有 2 個音節:cải: hỏi (曲折升) · thảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cải thảo 在句子裡怎麼用?
例如:Cải thảo rất tốt cho sức khỏe.(白菜對健康很好。);Tôi mua một cây cải thảo.(我買了一棵白菜。)。
想讓「cải thảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store