YiWordsYiWords

cao trào

高潮

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · trào: huyền (低降) ?

cao trào 高潮

詞義

常用搭配

đạt đến cao trào
達到高潮
cao trào cảm xúc
情感高潮

例句

Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.
歌曲高潮部分很感人。
Câu chuyện đang ở cao trào.
故事正處於高潮。

相關詞彙

常見問題

「高潮」越南語怎麼說?
「高潮」的越南語是 cao trào。
cao trào 是什麼意思?
cao trào 的意思是「高潮」(名詞)。高潮;最高潮; 高漲階段
cao trào 怎麼發音?
cao trào 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · trào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao trào 常用嗎?
cao trào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cao trào 在句子裡怎麼用?
例如:Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.(歌曲高潮部分很感人。);Câu chuyện đang ở cao trào.(故事正處於高潮。)。

想讓「cao trào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始