YiWordsYiWords

chậm chạp

緩慢

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chậm: nặng (低短塞音) · chạp: nặng (低短塞音) ?

chậm chạp 緩慢

詞義

常用搭配

di chuyển chậm chạp
緩慢移動
phản ứng chậm chạp
反應遲鈍

例句

Anh ấy đi rất chậm chạp.
他走得很慢。
Cô ấy phản ứng chậm chạp.
她反應遲鈍。

相關詞彙

常見問題

「緩慢」越南語怎麼說?
「緩慢」的越南語是 chậm chạp。
chậm chạp 是什麼意思?
chậm chạp 的意思是「緩慢」(形容詞)。緩慢,動作或進展慢
chậm chạp 怎麼發音?
chậm chạp 有 2 個音節:chậm: nặng (低短塞音) · chạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chậm chạp 常用嗎?
chậm chạp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chậm chạp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi rất chậm chạp.(他走得很慢。);Cô ấy phản ứng chậm chạp.(她反應遲鈍。)。

想讓「chậm chạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始