YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chó sói
chó sói
狼
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chó: sắc (高升) · sói: sắc (高升)
?
詞義
中大型食肉動物,性格兇猛,常生活在森林、草原等地
常用搭配
bầy chó sói
狼群
săn mồi như chó sói
像狼一樣狩獵
例句
Chó sói sống thành bầy.
狼成群生活。
Chó sói rất nhanh nhẹn.
狼非常敏捷。
相關詞彙
bèo
浮萍
cá koi
錦鯉
hấp
蒸
ong
蜜蜂
nổ súng
開槍
dơi
蝙蝠
常見問題
「狼」越南語怎麼說?
「狼」的越南語是 chó sói。
chó sói 是什麼意思?
chó sói 的意思是「狼」(名詞)。中大型食肉動物,性格兇猛,常生活在森林、草原等地
chó sói 怎麼發音?
chó sói 有 2 個音節:chó: sắc (高升) · sói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chó sói 常用嗎?
chó sói 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chó sói 在句子裡怎麼用?
例如:Chó sói sống thành bầy.(狼成群生活。);Chó sói rất nhanh nhẹn.(狼非常敏捷。)。
想讓「chó sói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store