YiWordsYiWords

cho thuê

出租

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cho: ngang (平音) · thuê: ngang (平音) ?

cho thuê 出租

詞義

常用搭配

cho thuê nhà
出租房子
cho thuê xe
出租汽車

例句

Tôi muốn cho thuê căn hộ này.
我想把這套公寓出租。
Anh ấy cho thuê xe đạp.
他出租自行車。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出租」越南語怎麼說?
「出租」的越南語是 cho thuê。
cho thuê 是什麼意思?
cho thuê 的意思是「出租」(動詞)。將某物租給他人以收取費用
cho thuê 怎麼發音?
cho thuê 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · thuê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho thuê 常用嗎?
cho thuê 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cho thuê 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn cho thuê căn hộ này.(我想把這套公寓出租。);Anh ấy cho thuê xe đạp.(他出租自行車。)。

想讓「cho thuê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始